Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › rapidly expand

rapidly expand

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
mở rộng nhanh chóng
UK /ˈræpɪdli ɪkˈspænd/ · US /ˈræpɪdli ɪkˈspænd/
to grow or increase quickly
The company plans to rapidly expand its operations.
→ Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động nhanh chóng.
Tech startups often aim to rapidly expand in their first year.→ Các công ty khởi nghiệp công nghệ thường nhắm đến việc mở rộng nhanh chóng trong năm đầu tiên.
Đồng nghĩa
quickly growswiftly increase
Collocations
rapidly expand the marketrapidly expand the business
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển của doanh nghiệp.
Thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...