Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › frequently visit

frequently visit

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
thường xuyên thăm
UK /ˈfriːkwəntli ˈvɪzɪt/ · US /ˈfriːkwəntli ˈvɪzɪt/
to go to a place often
I frequently visit my grandparents on weekends.
→ Tôi thường xuyên thăm ông bà vào cuối tuần.
She frequently visits the museum to see new exhibits.→ Cô ấy thường xuyên thăm bảo tàng để xem các triển lãm mới.
Đồng nghĩa
regularly visitoften go to
Collocations
frequently visit clientsfrequently visit family
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện thói quen.
Dùng để chỉ tần suất thăm viếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...