Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › quickly adapt

quickly adapt

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
thích nghi nhanh chóng
UK /ˈkwɪkli əˈdæpt/ · US /ˈkwɪkli əˈdæpt/
to adjust to new conditions fast
He can quickly adapt to new environments.
→ Anh ấy có thể thích nghi nhanh chóng với môi trường mới.
Students should quickly adapt to changes in technology.→ Học sinh nên nhanh chóng thích nghi với sự thay đổi trong công nghệ.
Đồng nghĩa
rapidly adjustswiftly adapt
Collocations
quickly adapt to changesquickly adapt to challenges
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về khả năng linh hoạt.
Thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...