Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › enthusiastically participate

enthusiastically participate

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
tham gia một cách nhiệt tình
UK /ɪnˌθuːziˈæstɪkli pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ · US /ɪnˌθuːziˈæstɪkli pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
to join in with excitement and energy
They enthusiastically participate in community events.
→ Họ tham gia một cách nhiệt tình vào các sự kiện cộng đồng.
Students enthusiastically participate in extracurricular activities.→ Học sinh tham gia một cách nhiệt tình vào các hoạt động ngoại khóa.
Đồng nghĩa
eagerly engagevigorously join
Collocations
enthusiastically participate in discussionsenthusiastically participate in projects
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tham gia tích cực.
Dùng để thể hiện sự năng động trong tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...