Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › actively engage

actively engage

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
tham gia một cách tích cực
UK /ˈæktɪvli ɪnˈɡeɪdʒ/ · US /ˈæktɪvli ɪnˈɡeɪdʒ/
to involve oneself in an activity
Students are encouraged to actively engage in discussions.
→ Học sinh được khuyến khích tham gia một cách tích cực vào các cuộc thảo luận.
We need to actively engage with our community.→ Chúng ta cần tham gia một cách tích cực với cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
proactively participateenergetically involve
Collocations
actively engage in learningactively engage with stakeholders
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tham gia chủ động.
Dùng để thể hiện sự chủ động trong tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...