Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › confidently present

confidently present

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
trình bày một cách tự tin
UK /ˈkɑːnfɪdəntli prɪˈzɛnt/ · US /ˈkɑːnfɪdəntli prɪˈzɛnt/
to show or explain something with assurance
She confidently presents her research findings.
→ Cô ấy trình bày kết quả nghiên cứu của mình một cách tự tin.
He confidently presents to large audiences.→ Anh ấy trình bày một cách tự tin trước những khán giả lớn.
Đồng nghĩa
assuredly demonstrateself-assuredly show
Collocations
confidently present ideasconfidently present information
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kỹ năng thuyết trình.
Dùng khi nói về khả năng trình bày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...