Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › deeply appreciate

deeply appreciate

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
cảm thấy rất biết ơn
UK /ˈdipli əˈpriːʃieɪt/ · US /ˈdipli əˈpriːʃieɪt/
to feel very thankful or grateful
I deeply appreciate your help with the project.
→ Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn trong dự án.
They deeply appreciate the support from their community.→ Họ rất biết ơn sự hỗ trợ từ cộng đồng của họ.
Đồng nghĩa
greatly appreciatethank sincerely
Collocations
deeply regretdeeply understand
🎯 IELTS: Nên dùng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Sử dụng khi cảm ơn một cách chân thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...