Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › quickly address

quickly address

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
giải quyết điều gì đó nhanh chóng
UK /ˈkwɪkli əˈdrɛs/ · US /ˈkwɪkli əˈdrɛs/
to deal with something promptly
We need to quickly address the issues raised by the team.
→ Chúng ta cần nhanh chóng giải quyết các vấn đề mà nhóm đã nêu ra.
The manager quickly addressed the customer's complaints.→ Quản lý đã nhanh chóng giải quyết các khiếu nại của khách hàng.
Đồng nghĩa
promptly tackleswiftly respond
Collocations
quickly adaptquickly respond
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng xử lý tình huống.
Cần thiết trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...