Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › frequently change

frequently change

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
thay đổi điều gì đó thường xuyên
UK /ˈfriːkwəntli ʧeɪndʒ/ · US /ˈfriːkwəntli ʧeɪndʒ/
to alter something often
The weather can frequently change during the spring.
→ Thời tiết có thể thay đổi thường xuyên vào mùa xuân.
Trends frequently change in the fashion industry.→ Các xu hướng thường xuyên thay đổi trong ngành thời trang.
Đồng nghĩa
often modifyregularly alter
Collocations
frequently updatefrequently review
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự biến động trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...