Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › clearly define

clearly define

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
giải thích điều gì đó một cách chính xác
UK /ˈklɪrli dɪˈfaɪn/ · US /ˈklɪrli dɪˈfaɪn/
to explain something in a precise way
The project aims to clearly define the roles of each team member.
→ Dự án nhằm mục đích xác định rõ vai trò của từng thành viên trong nhóm.
You need to clearly define your goals for better results.→ Bạn cần xác định rõ mục tiêu của mình để có kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
explicitly outlineprecisely describe
Collocations
clearly illustrateclearly explain
🎯 IELTS: Sử dụng khi cần làm rõ ý tưởng trong bài viết.
Rất quan trọng trong việc trình bày ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...