Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › regularly assess

regularly assess

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
đánh giá điều gì đó một cách thường xuyên
UK /ˈrɛɡjələrli əˈsɛs/ · US /ˈrɛɡjələrli əˈsɛs/
to evaluate something on a regular basis
Teachers regularly assess students' performance.
→ Giáo viên thường xuyên đánh giá hiệu suất của học sinh.
We need to regularly assess our progress towards the goals.→ Chúng ta cần thường xuyên đánh giá tiến độ của mình so với các mục tiêu.
Đồng nghĩa
often evaluateperiodically review
Collocations
regularly updateregularly monitor
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Cần thiết trong giáo dục và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...