Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › frequently evaluate

frequently evaluate

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
đánh giá điều gì đó một cách thường xuyên
UK /ˈfriːkwəntli ˈɛvjuːeɪt/ · US /ˈfriːkwəntli ˈɛvjuːeɪt/
to assess something on a regular basis
We frequently evaluate our strategies to improve results.
→ Chúng tôi thường xuyên đánh giá các chiến lược của mình để cải thiện kết quả.
Managers should frequently evaluate employee performance.→ Các nhà quản lý nên thường xuyên đánh giá hiệu suất của nhân viên.
Đồng nghĩa
regularly assessoften review
Collocations
frequently updatefrequently monitor
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến hiệu suất.
Cần thiết trong quản lý và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...