Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › frequently update

frequently update

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
cập nhật thông tin hoặc thay đổi thường xuyên
UK /ˈfriːkwəntli ˈʌpdeɪt/ · US /ˈfriːkwəntli ˈʌpdeɪt/
to make changes or add new information often
We need to frequently update our website.
→ Chúng ta cần thường xuyên cập nhật trang web của mình.
The app will frequently update to improve user experience.→ Ứng dụng sẽ thường xuyên cập nhật để cải thiện trải nghiệm người dùng.
Đồng nghĩa
regularly refreshoften revise
Collocations
frequently reviewfrequently assess
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự cần thiết phải cập nhật thông tin.
Cần thiết trong công việc và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...