Kho từ › strike

strike

B1 động từ
đình công, tấn công
UK /straɪk/ · US /straɪk/
To hit or attack someone or something.
Workers decided to strike for better pay.
→ Công nhân quyết định đình công để có lương tốt hơn.
He struck the ball hard.→ Anh ấy đánh bóng mạnh.
Đồng nghĩa
hitprotest
Trái nghĩa
defend
Collocations
go on strikestrike a deal
Họ từ
striker (n)striking (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về hành động trong IELTS.
Vừa là động từ (đánh) vừa là danh từ (cuộc đình công).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...