| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//kənˈtræktərz//
|
danh từ |
nhà thầu
The contractors finished the building on time.
Các nhà thầu đã hoàn thành tòa nhà đúng hạn.
|
— |
|
//ˈvoʊtɪŋ//
|
danh từ |
bỏ phiếu
Voting is an important part of democracy.
Bỏ phiếu là một phần quan trọng của nền dân chủ.
|
— |
|
//kɔrts//
|
danh từ |
tòa án
The courts handle legal disputes.
Các tòa án xử lý các tranh chấp pháp lý.
|
— |
|
//ˈnoʊtɪsɪz//
|
danh từ |
thông báo
The notices were posted on the bulletin board.
Các thông báo đã được dán lên bảng tin.
|
— |
|
//səbˈskrɪpʃənz//
|
danh từ |
đăng ký
I have several subscriptions to online magazines.
Tôi có vài đăng ký tạp chí trực tuyến.
|
— |
|
//ˈkælkjʊleɪt//
|
động từ |
tính toán
You need to calculate the total cost.
Bạn cần tính toán tổng chi phí.
|
— |
|
//ɛm si//
|
danh từ |
người dẫn chương trình
The MC introduced the speakers at the event.
Người dẫn chương trình đã giới thiệu các diễn giả tại sự kiện.
|
— |
|
//dɪˈtrɔɪt//
|
danh từ |
thành phố Detroit
Detroit is known for its automotive industry.
Detroit nổi tiếng với ngành công nghiệp ô tô.
|
— |
|
//ˌælɪɡˈzændər//
|
danh từ |
Alexander
Alexander was a great historical figure.
Alexander là một nhân vật lịch sử vĩ đại.
|
— |
|
//ˈbrɔːdkæst//
|
động từ |
phát sóng
They will broadcast the game live.
Họ sẽ phát sóng trận đấu trực tiếp.
|
— |
|
//kənˈvɜːrtɪd//
|
động từ |
chuyển đổi
The old factory was converted into apartments.
Nhà máy cũ đã được chuyển đổi thành căn hộ.
|
— |
|
//ˈmɛtroʊ//
|
danh từ |
tàu điện ngầm
I take the metro to work every day.
Tôi đi tàu điện ngầm đến nơi làm việc mỗi ngày.
|
— |
|
//toʊˈʃiːbə//
|
danh từ |
Toshiba
Toshiba is a well-known electronics company.
Toshiba là một công ty điện tử nổi tiếng.
|
— |
|
//ˌænɪˈvɜːrsəri//
|
danh từ |
kỷ niệm
They celebrated their wedding anniversary.
Họ đã kỷ niệm ngày cưới của mình.
|
— |
|
//ɪmˈpruːvmənts//
|
danh từ |
cải tiến
The improvements to the park were appreciated by everyone.
Các cải tiến cho công viên được mọi người đánh giá cao.
|
— |
|
//strɪp//
|
động từ |
cởi bỏ
You need to strip the old paint before applying a new coat.
Bạn cần cởi bỏ lớp sơn cũ trước khi sơn lớp mới.
|
— |
|
//ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən//
|
danh từ |
đặc điểm kỹ thuật
The specification for the project was detailed.
Đặc điểm kỹ thuật cho dự án rất chi tiết.
|
— |
|
//pɜrl//
|
danh từ |
ngọc trai
She wore a beautiful pearl necklace.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ ngọc trai đẹp.
|
— |
|
//ˈæksɪdənt//
|
danh từ |
tai nạn
He was injured in a car accident.
Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi.
|
— |
|
//nɪk//
|
danh từ |
vết xước
There was a nick on the surface of the table.
Có một vết xước trên bề mặt của bàn.
|
— |
|
//əkˈsɛsəbl//
|
tính từ |
có thể tiếp cận
The building is accessible for people with disabilities.
Tòa nhà có thể tiếp cận cho người khuyết tật.
|
— |
|
//əkˈsɛsəri//
|
danh từ |
phụ kiện
She bought a new accessory for her outfit.
Cô ấy đã mua một phụ kiện mới cho trang phục của mình.
|
— |
|
//ˈrɛzɪdənt//
|
danh từ |
cư dân
The residents of the building held a meeting.
Các cư dân của tòa nhà đã tổ chức một cuộc họp.
|
— |
|
//plɑt//
|
danh từ |
kế hoạch
The plot of the movie was very interesting.
Kế hoạch của bộ phim rất thú vị.
|
— |
|
//ˈkwɒntɪti//
|
danh từ |
số lượng
Please specify the quantity you need.
Vui lòng chỉ định số lượng bạn cần.
|
— |
|
//ˈpɑːsəbl//
|
trạng từ |
có thể
It might possibly rain tomorrow.
Có thể trời sẽ mưa vào ngày mai.
|
— |
|
//ˈɛrlaɪn//
|
danh từ |
hãng hàng không
The airline offers great discounts for students.
Hãng hàng không cung cấp nhiều giảm giá cho sinh viên.
|
— |
|
//ˈtɪpɪkli//
|
trạng từ |
thông thường
Typically, we have meetings every Monday.
Thông thường, chúng tôi có các cuộc họp vào mỗi thứ Hai.
|
— |
|
//ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən//
|
danh từ |
đại diện
The representation of women in politics is increasing.
Sự đại diện của phụ nữ trong chính trị đang gia tăng.
|
— |
|
//rɪˈɡɑrd//
|
động từ |
coi trọng
I regard him as a close friend.
Tôi coi trọng anh ấy như một người bạn thân.
|
— |
|
//pʌmp//
|
động từ |
bơm, đẩy
He needs to pump water from the well.
Anh ấy cần bơm nước từ giếng.
|
— |
|
//ɪɡˈzɪsts//
|
động từ |
tồn tại
A solution exists for this problem.
Có một giải pháp cho vấn đề này.
|
— |
|
//əˈreɪndʒmənts//
|
danh từ |
sắp xếp
We made arrangements for the meeting.
Chúng tôi đã sắp xếp cho cuộc họp.
|
— |
|
//smuːð//
|
tính từ |
mượt mà
The surface of the table is very smooth.
Bề mặt của bàn rất mượt mà.
|
— |
|
//ˈkɒnfərənsɪz//
|
danh từ |
hội nghị
She attends several conferences each year.
Cô ấy tham dự nhiều hội nghị mỗi năm.
|
— |
|
//ˈjuːnɪprɒtkeɪbi//
|
danh từ |
cơ sở dữ liệu sinh học
UniProtKB is a comprehensive protein sequence database.
UniProtKB là một cơ sở dữ liệu chuỗi protein toàn diện.
|
— |
|
//straɪk//
|
động từ |
đình công, tấn công
Workers decided to strike for better pay.
Công nhân quyết định đình công để có lương tốt hơn.
|
— |
|
//kənˈsʌmpʃən//
|
danh từ |
tiêu thụ
The consumption of energy is increasing.
Mức tiêu thụ năng lượng đang tăng lên.
|
— |
|
//ˈbɜːrmɪŋhæm//
|
danh từ |
thành phố ở Anh
Birmingham is known for its rich industrial history.
Birmingham nổi tiếng với lịch sử công nghiệp phong phú.
|
— |
|
//ˈflæʃɪŋ//
|
tính từ |
nhấp nháy
The flashing lights caught my attention.
Ánh đèn nhấp nháy đã thu hút sự chú ý của tôi.
|
— |
|
//ɛl piː//
|
danh từ |
đĩa nhựa
I found an old LP in the attic.
Tôi tìm thấy một đĩa nhựa cũ trong gác mái.
|
— |
|
//ˈnæroʊ//
|
tính từ |
hẹp
The narrow street was crowded with people.
Con phố hẹp đông đúc người.
|
— |
|
//θrɛt//
|
danh từ |
mối đe dọa
There is a threat of rain tomorrow.
Có mối đe dọa mưa vào ngày mai.
|
— |
|
//ˈsɜːrveɪz//
|
danh từ |
khảo sát
Surveys show that people prefer online shopping.
Các khảo sát cho thấy mọi người thích mua sắm trực tuyến.
|
— |
|
//ˈsɪtɪŋ//
|
danh từ |
ngồi
I enjoy sitting by the window.
Tôi thích ngồi bên cửa sổ.
|
— |
|
//ˈpʊtɪŋ//
|
động từ |
đặt, để
She is putting the books on the shelf.
Cô ấy đang đặt sách lên kệ.
|
— |
|
//kənˈsʌltənt//
|
danh từ |
cố vấn
He works as a consultant for several companies.
Anh ấy làm việc như một cố vấn cho nhiều công ty.
|
— |
|
//kənˈtroʊlər//
|
danh từ |
người điều khiển
The controller manages the budget.
Người điều khiển quản lý ngân sách.
|
— |
|
//ˈoʊnərʃɪp//
|
danh từ |
quyền sở hữu
Ownership of the property is disputed.
Quyền sở hữu tài sản đang bị tranh chấp.
|
— |
|
//kəˈmɪtiːz//
|
danh từ |
ủy ban
The committees will meet next week.
Các ủy ban sẽ họp vào tuần tới.
|
— |
|
//ˈlɛdʒɪsleɪtɪv//
|
tính từ |
thuộc lập pháp
The legislative process can be complicated.
Quá trình lập pháp có thể phức tạp.
|
— |
|
//rɪˈsɜːrʧərz//
|
danh từ |
nhà nghiên cứu
Researchers are studying climate change.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu biến đổi khí hậu.
|
— |
|
//ˌviːɛtˈnɑːm//
|
danh từ |
Việt Nam
Vietnam is known for its beautiful landscapes.
Việt Nam nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.
|
— |
|
//ˈtreɪlər//
|
danh từ |
xe kéo
They parked the trailer by the lake.
Họ đỗ xe kéo bên hồ.
|
— |
|
//æn//
|
danh từ |
tên riêng
Anne is my best friend.
Anne là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ˈkæsəl//
|
danh từ |
lâu đài
The castle is over 500 years old.
Lâu đài đã hơn 500 năm tuổi.
|
— |
|
//ˈɡɑːrdənz//
|
danh từ |
vườn
The gardens are full of flowers.
Các khu vườn đầy hoa.
|
— |
|
//mɪst//
|
động từ |
bỏ lỡ
I missed the bus this morning.
Tôi đã bỏ lỡ xe buýt sáng nay.
|
— |
|
//məˈleɪziə//
|
danh từ |
Malaysia
Malaysia is famous for its diverse culture.
Malaysia nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng.
|
— |
|
//ˌʌn.səˈskraɪb//
|
động từ |
hủy đăng ký
You can unsubscribe from the newsletter anytime.
Bạn có thể hủy đăng ký bản tin bất cứ lúc nào.
|
— |
|
//ænˈtiːk//
|
danh từ |
đồ cổ
She collects antique furniture.
Cô ấy sưu tầm đồ cổ.
|
— |
|
//ˈleɪbəlz//
|
danh từ |
nhãn hiệu
The labels on the bottles are colorful.
Các nhãn hiệu trên chai rất nhiều màu sắc.
|
— |
|
//ˈwɪlɪŋ//
|
tính từ |
sẵn sàng
I am willing to help you with your project.
Tôi sẵn sàng giúp bạn với dự án của bạn.
|
— |
|
//ˈbaɪoʊ//
|
danh từ |
tiểu sử
Please include a short bio with your application.
Vui lòng bao gồm một tiểu sử ngắn trong đơn của bạn.
|
— |
|
//məˈlɛkjələr//
|
tính từ |
phân tử
Molecular biology is a fascinating field.
Sinh học phân tử là một lĩnh vực thú vị.
|
— |
|
//ˈæktɪŋ//
|
danh từ |
diễn xuất
She is interested in acting and drama.
Cô ấy quan tâm đến diễn xuất và kịch.
|
— |
|
//hɛdz//
|
danh từ |
người đứng đầu
The heads of departments met to discuss the budget.
Các trưởng phòng đã gặp nhau để thảo luận về ngân sách.
|
— |
|
//stɔrd//
|
động từ |
lưu trữ
The data is stored on a secure server.
Dữ liệu được lưu trữ trên một máy chủ an toàn.
|
— |
|
//ˈloʊɡoʊz//
|
danh từ |
biểu tượng
The logos of the brands are very recognizable.
Các biểu tượng của các thương hiệu rất dễ nhận biết.
|
— |
|
//ˈrɛzɪdəns//
|
danh từ |
nơi cư trú
Her residence is located in the city center.
Nơi cư trú của cô ấy nằm ở trung tâm thành phố.
|
— |
|
//əˈtɜrniːz//
|
danh từ |
luật sư
The attorneys are preparing for the trial.
Các luật sư đang chuẩn bị cho phiên tòa.
|
— |
|
//ænˈtiːks//
|
danh từ |
đồ cổ
They sell antiques at the market.
Họ bán đồ cổ tại chợ.
|
— |
|
//ˈdɛn.sɪ.ti//
|
danh từ |
mật độ
The density of the material is very high.
Mật độ của vật liệu rất cao.
|
— |
|
//ˈraɪən//
|
danh từ |
tên riêng
Ryan is my best friend.
Ryan là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ˈɑːpəreɪtərz//
|
danh từ |
người điều hành
The operators are trained to handle emergencies.
Các người điều hành được đào tạo để xử lý tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
//səˈsteɪnəbl//
|
tính từ |
bền vững
We need to find sustainable solutions to our problems.
Chúng ta cần tìm giải pháp bền vững cho các vấn đề của mình.
|
— |
|
//ˈfɪlɪˌpiːnz//
|
danh từ |
Philippines
The Philippines is known for its beautiful beaches.
Philippines nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
|
— |
|
//stəˈtɪstɪkəl//
|
tính từ |
thống kê
Statistical analysis is important in research.
Phân tích thống kê rất quan trọng trong nghiên cứu.
|
— |
|
//bɛdz//
|
danh từ |
giường
The hotel has comfortable beds.
Khách sạn có những chiếc giường thoải mái.
|
— |
|
//ˈmɛnʃən//
|
động từ |
đề cập
Please mention your experience in the interview.
Vui lòng đề cập đến kinh nghiệm của bạn trong buổi phỏng vấn.
|
— |
|
//ˌɪnəˈveɪʃən//
|
danh từ |
đổi mới
Innovation is key to success in business.
Đổi mới là chìa khóa để thành công trong kinh doanh.
|
— |
|
//piː siː ɛs//
|
danh từ |
chiếc
We need to order 10 pcs of the product.
Chúng ta cần đặt hàng 10 chiếc sản phẩm.
|
— |
|
//ɪmˈplɔɪərz//
|
danh từ |
nhà tuyển dụng
Employers are looking for skilled workers.
Các nhà tuyển dụng đang tìm kiếm công nhân có kỹ năng.
|
— |
|
//ˈpærəˌlɛl//
|
tính từ |
song song
The two lines are parallel to each other.
Hai đường thẳng song song với nhau.
|
— |
|
//ˈhɒndə//
|
danh từ |
tên thương hiệu
Honda is a popular car brand.
Honda là một thương hiệu ô tô phổ biến.
|
— |
|
//əˈmɛndɪd//
|
động từ |
sửa đổi
The law was amended to include new regulations.
Luật đã được sửa đổi để bao gồm các quy định mới.
|
— |
|
//ˈɑːpəreɪt//
|
động từ |
vận hành
They operate the machinery with great care.
Họ vận hành máy móc với sự cẩn thận lớn.
|
— |
|
//bɪlz//
|
danh từ |
hóa đơn
I need to pay my bills this week.
Tôi cần thanh toán hóa đơn của mình trong tuần này.
|
— |
|
//boʊld//
|
tính từ |
dũng cảm
She made a bold decision to start her own business.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định dũng cảm để bắt đầu kinh doanh riêng.
|
— |
|
//ˈbæθruːm//
|
danh từ |
phòng tắm
The bathroom needs to be cleaned.
Phòng tắm cần được dọn dẹp.
|
— |
|
//ˈsteɪ.bəl//
|
tính từ |
ổn định
The economy is stable now.
Nền kinh tế hiện đang ổn định.
|
— |
|
//ˈɒp.ər.ə//
|
danh từ |
nhà hát
I enjoy going to the opera.
Tôi thích đi xem opera.
|
— |
|
//ˌdef.ɪˈnɪʃ.ənz//
|
danh từ |
định nghĩa
The dictionary has many definitions.
Từ điển có nhiều định nghĩa.
|
— |
|
//vɒn//
|
giới từ |
của
He is von Beethoven's descendant.
Ông ấy là hậu duệ của Beethoven.
|
— |
|
//ˈdɒk.tərz//
|
danh từ |
bác sĩ
Doctors help us stay healthy.
Bác sĩ giúp chúng ta giữ sức khỏe.
|
— |
|
//ˈsɪn.ə.mə//
|
danh từ |
rạp chiếu phim
We went to the cinema last night.
Chúng tôi đã đến rạp chiếu phim tối qua.
|
— |
|
//ˈæs.et//
|
danh từ |
tài sản
Knowledge is a valuable asset.
Kiến thức là một tài sản quý giá.
|
— |
|
//ædʒ//
|
danh từ |
tuổi tác
She is at the ag of 30.
Cô ấy ở độ tuổi 30.
|
— |
|
//skæn//
|
động từ |
quét
Please scan the document.
Vui lòng quét tài liệu.
|
— |
|
//ɪˈlek.ʃənz//
|
danh từ |
cuộc bầu cử
Elections are held every four years.
Cuộc bầu cử được tổ chức mỗi bốn năm một lần.
|
— |
Đang tải...