Kho từ
› Collocations · động từ + trạng từ › carefully examine
carefully examine
B2phr.📁 Collocations · động từ + trạng từIELTS
xem xét điều gì đó một cách tỉ mỉ và chi tiết
UK /ˈkɛrfəli ɪɡˈzæmɪn/ ·
US /ˈkɛrfəli ɪɡˈzæmɪn/
to look at something closely and in detail
The committee will carefully examine the proposals.
→ Ủy ban sẽ xem xét tỉ mỉ các đề xuất.
Before making a decision, we should carefully examine all options.→ Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta nên xem xét tất cả các lựa chọn một cách cẩn thận.
Đồng nghĩa
thoroughly investigatemeticulously analyze
Collocations
carefully examine evidencecarefully examine data
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu hoặc đánh giá.