Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › clearly indicate

clearly indicate

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
chỉ ra điều gì đó một cách rõ ràng
UK /ˈklɪrli ˈɪndɪkeɪt/ · US /ˈklɪrli ˈɪndɪkeɪt/
to show something in a way that is easy to understand
The results clearly indicate a need for further research.
→ Kết quả chỉ ra rõ ràng rằng cần nghiên cứu thêm.
The map clearly indicates the location of the event.→ Bản đồ chỉ ra rõ ràng vị trí của sự kiện.
Đồng nghĩa
plainly showexplicitly demonstrate
Collocations
clearly indicate resultsclearly indicate trends
🎯 IELTS: Cụm này hữu ích trong việc trình bày kết quả trong IELTS.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...