Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › regularly review

regularly review

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
kiểm tra hoặc đánh giá điều gì đó một cách thường xuyên
UK /ˈrɛɡjələrli rɪˈvjuː/ · US /ˈrɛɡjələrli rɪˈvjuː/
to check or evaluate something on a consistent basis
Employees should regularly review their goals.
→ Nhân viên nên thường xuyên xem xét các mục tiêu của mình.
The committee will regularly review the project's progress.→ Ủy ban sẽ thường xuyên xem xét tiến độ của dự án.
Đồng nghĩa
consistently evaluateperiodically assess
Collocations
regularly review documentsregularly review policies
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến tiến bộ trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...