Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › positively influence

positively influence

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
có tác động tích cực đến ai đó hoặc điều gì đó
UK /ˈpɒzɪtɪvli ˈɪnfluəns/ · US /ˈpɒzɪtɪvli ˈɪnfluəns/
to have a good effect on someone or something
Teachers can positively influence their students' lives.
→ Giáo viên có thể có tác động tích cực đến cuộc sống của học sinh.
Positive role models can positively influence behavior.→ Các hình mẫu tích cực có thể ảnh hưởng tích cực đến hành vi.
Đồng nghĩa
beneficially affectconstructively shape
Collocations
positively influence decisionspositively influence outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tác động tích cực trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...