Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › strategically analyze

strategically analyze

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
phân tích điều gì đó một cách cẩn thận với kế hoạch trong tâm trí
UK /strəˈtɪdʒɪkli ˈænəlaɪz/ · US /strəˈtɪdʒɪkli ˈænəlaɪz/
to study something carefully with a plan in mind
They strategically analyze market trends.
→ Họ phân tích chiến lược các xu hướng thị trường.
It's important to strategically analyze the competition.→ Việc phân tích chiến lược đối thủ là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
methodically evaluatetactically assess
Collocations
strategically analyze datastrategically analyze performance
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phân tích trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...