Kho từ › Collocations · ethics › confront ethical dilemmas

confront ethical dilemmas

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
đối mặt với các lựa chọn đạo đức khó khăn
UK · US
to face difficult moral choices
Leaders must confront ethical dilemmas daily.
→ Các nhà lãnh đạo phải đối mặt với các tình huống đạo đức khó khăn hàng ngày.
They confronted ethical dilemmas during the project.→ Họ đã đối mặt với các tình huống đạo đức trong suốt dự án.
Đồng nghĩa
face moral challenges
Collocations
confront challengesconfront issues
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Dùng khi nhấn mạnh sự khó khăn trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...