Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › directly address

directly address

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
đề cập trực tiếp
UK /dɪˈrɛktli əˈdrɛs/ · US /dɪˈrɛktli əˈdrɛs/
to speak about or deal with a specific issue
The report directly addresses the concerns of the community.
→ Báo cáo đề cập trực tiếp đến những mối quan tâm của cộng đồng.
He directly addressed the issue during the meeting.→ Anh ấy đã đề cập trực tiếp đến vấn đề trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
tackle head-onconfront directly
Collocations
directly address problemsdirectly address concerns
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nghiêm túc trong việc giải quyết vấn đề.
Sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...