Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › frequently communicate

frequently communicate

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
thường xuyên giao tiếp
UK /ˈfriːkwəntli kəˈmjunɪkeɪt/ · US /ˈfriːkwəntli kəˈmjunɪkeɪt/
to share information often
We frequently communicate to ensure everyone is informed.
→ Chúng tôi thường xuyên giao tiếp để đảm bảo mọi người được thông báo.
They frequently communicate with their clients.→ Họ thường xuyên giao tiếp với khách hàng của mình.
Đồng nghĩa
regularly shareoften connect
Collocations
frequently communicate updatesfrequently communicate changes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tương tác trong bài viết.
Cần thiết trong môi trường làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...