rapidly evolve
Nghĩa
Định nghĩa · to develop or change quickly over time
“Technology continues to rapidly evolve.”Công nghệ tiếp tục tiến hóa nhanh chóng.
“The market is rapidly evolving with new trends.”Thị trường đang tiến hóa nhanh chóng với các xu hướng mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự thay đổi không ngừng.