Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › frequently collaborate

frequently collaborate

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
hợp tác thường xuyên
UK /ˈfriːkwəntli kəˈlæbəreɪt/ · US /ˈfriːkwəntli kəˈlæbəreɪt/
to work together often on a project or task
The departments frequently collaborate on initiatives.
→ Các phòng ban hợp tác thường xuyên trong các sáng kiến.
They frequently collaborate with international partners.→ Họ hợp tác thường xuyên với các đối tác quốc tế.
Đồng nghĩa
regularly cooperateoften team up
Collocations
frequently collaborate on projectsfrequently collaborate with others
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Cần thiết trong môi trường làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...