Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › consistently achieve

consistently achieve

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
đạt được một cách nhất quán
UK /kənˈsɪstəntli əˈtʃiv/ · US /kənˈsɪstəntli əˈtʃiv/
to reach goals or targets reliably over time
The team consistently achieves its targets.
→ Đội ngũ đạt được các mục tiêu một cách nhất quán.
She consistently achieves high grades in her studies.→ Cô ấy đạt được điểm cao một cách nhất quán trong học tập.
Đồng nghĩa
reliably accomplishsteadily fulfill
Collocations
consistently achieve resultsconsistently achieve success
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh thành tựu trong bài viết.
Thể hiện sự ổn định trong thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...