Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › quickly recognize

quickly recognize

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
nhận ra nhanh chóng
UK /ˈkwɪkli ˈrɛkəɡnaɪz/ · US /ˈkwɪkli ˈrɛkəɡnaɪz/
to identify or acknowledge something fast
She quickly recognized the need for a change.
→ Cô ấy đã nhận ra nhanh chóng nhu cầu thay đổi.
He quickly recognized his mistake.→ Anh ấy đã nhận ra nhanh chóng sai lầm của mình.
Đồng nghĩa
swiftly identifypromptly acknowledge
Collocations
quickly recognize opportunitiesquickly recognize talent
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng nhận thức trong bài viết.
Rất quan trọng trong việc ra quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...