EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bio
bio
B1
danh từ
tiểu sử
UK /ˈbaɪoʊ/
·
US /ˈbaɪoʊ/
A short description of someone's life.
Please include a short bio with your application.
→ Vui lòng bao gồm một tiểu sử ngắn trong đơn của bạn.
Her bio was included in the program.
→ Tiểu sử của cô ấy được đưa vào chương trình.
Đồng nghĩa
biography
profile
Collocations
short bio
author bio
personal bio
🎯
IELTS:
Sử dụng khi giới thiệu bản thân trong IELTS.
Thường dùng trong giới thiệu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...