Kho từ › bio

bio

B1 danh từ
tiểu sử
UK /ˈbaɪoʊ/ · US /ˈbaɪoʊ/
A short description of someone's life.
Please include a short bio with your application.
→ Vui lòng bao gồm một tiểu sử ngắn trong đơn của bạn.
Her bio was included in the program.→ Tiểu sử của cô ấy được đưa vào chương trình.
Đồng nghĩa
biographyprofile
Collocations
short bioauthor biopersonal bio
🎯 IELTS: Sử dụng khi giới thiệu bản thân trong IELTS.
Thường dùng trong giới thiệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...