EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› molecular
molecular
B1
tính từ
phân tử
UK /məˈlɛkjələr/
·
US /məˈlɛkjələr/
Related to molecules, the smallest units of a substance.
Molecular biology is a fascinating field.
→ Sinh học phân tử là một lĩnh vực thú vị.
Molecular biology studies the structure of DNA.
→ Sinh học phân tử nghiên cứu cấu trúc của DNA.
Đồng nghĩa
atomic
chemical
Collocations
molecular structure
molecular weight
molecular formula
🎯
IELTS:
Dùng 'molecular' khi nói về khoa học tự nhiên.
Liên quan đến hóa học và sinh học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...