EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › support others
support others
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
hỗ trợ người khác.
UK /səˈpɔrt ˈʌðərz/
·
US /səˈpɔrt ˈʌðərz/
to help or assist people in need.
It's important to support others who are struggling with mental health.
→ Hỗ trợ những người gặp khó khăn về sức khỏe tâm thần là rất quan trọng.
She always finds ways to support others in her community.
→ Cô ấy luôn tìm cách hỗ trợ những người khác trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
help others
assist others
Collocations
support others emotionally
support others in need
🎯
IELTS:
Thêm ví dụ về cách bạn hỗ trợ người khác trong bài viết.
Hỗ trợ người khác cũng giúp cải thiện sức khỏe tâm thần của bạn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...