Kho từ › Collocations · mental health › find peace

find peace

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
tìm thấy sự bình yên.
UK /faɪnd piːs/ · US /faɪnd piːs/
to achieve a state of calm or tranquility.
Meditation helps me find peace in my busy life.
→ Thiền giúp tôi tìm thấy sự bình yên trong cuộc sống bận rộn.
He goes for long walks to find peace of mind.→ Anh ấy đi bộ dài để tìm thấy sự bình yên trong tâm trí.
Đồng nghĩa
achieve calmattain tranquility
Collocations
find inner peacefind peace in nature
🎯 IELTS: Đưa vào ví dụ về cách bạn tìm thấy sự bình yên trong bài viết.
Tìm thấy sự bình yên rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...