Kho từ › Collocations · mental health › embrace positivity

embrace positivity

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
chấp nhận sự tích cực.
UK /ɪmˈbreɪs ˈpɒzɪtɪvɪti/ · US /ɪmˈbreɪs ˈpɒzɪtɪvɪti/
to accept and promote a positive outlook on life.
Embracing positivity can enhance your mental well-being.
→ Chấp nhận sự tích cực có thể nâng cao sức khỏe tâm thần của bạn.
He tries to embrace positivity even in difficult times.→ Anh ấy cố gắng chấp nhận sự tích cực ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
accept positivitypromote positivity
Collocations
embrace positive thoughtsembrace positive experiences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về cách nhìn nhận cuộc sống.
Chấp nhận sự tích cực giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...