nurture self-esteem
Nghĩa
Định nghĩa · to support and improve one's sense of self-worth.
“Nurturing self-esteem is crucial for mental health.”Nuôi dưỡng lòng tự trọng là điều quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
“Parents should nurture self-esteem in their children.”Cha mẹ nên nuôi dưỡng lòng tự trọng cho con cái của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sự phát triển cá nhân.
Ghi chú · Lòng tự trọng cao giúp bạn tự tin hơn.