Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · mental health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nurture self-esteem

/ˈnɜːrtʃər ˌsɛlf ɪˈstiːm/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng lòng tự trọng. phr.

Định nghĩa · to support and improve one's sense of self-worth.

“Nurturing self-esteem is crucial for mental health.”Nuôi dưỡng lòng tự trọng là điều quan trọng cho sức khỏe tâm thần.

“Parents should nurture self-esteem in their children.”Cha mẹ nên nuôi dưỡng lòng tự trọng cho con cái của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sự phát triển cá nhân.

Ghi chú · Lòng tự trọng cao giúp bạn tự tin hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...