Kho từ › Collocations · ethics › encourage ethical behavior

encourage ethical behavior

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
khuyến khích hành vi đạo đức
UK /ɪnˈkərɪdʒ ˈɛθɪkəl bɪˈheɪvjər/ · US /ɪnˈkərɪdʒ ˈɛθɪkəl bɪˈheɪvjər/
to motivate individuals to act in a morally right way
Companies should encourage ethical behavior among their employees.
→ Các công ty nên khuyến khích hành vi đạo đức trong nhân viên của họ.
Parents can encourage ethical behavior in their children.→ Cha mẹ có thể khuyến khích hành vi đạo đức ở trẻ em của họ.
Đồng nghĩa
promote ethical conductfoster ethical behavior
Collocations
encourage ethical decision-makingencourage ethical practices
🎯 IELTS: Nhấn mạnh vai trò của việc khuyến khích trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hành động tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...