Kho từ › stored

stored

B1 động từ
lưu trữ
UK /stɔrd/ · US /stɔrd/
Stored means kept in a place for future use.
The data is stored on a secure server.
→ Dữ liệu được lưu trữ trên một máy chủ an toàn.
The food is stored in the refrigerator.→ Thức ăn được lưu trữ trong tủ lạnh.
Đồng nghĩa
savedreserved
Collocations
stored datastored energystored items
🎯 IELTS: Nói về lưu trữ có thể giúp bạn trong phần thảo luận về công nghệ.
Lưu trữ là cần thiết cho việc bảo quản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...