EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› stored
stored
B1
động từ
lưu trữ
UK /stɔrd/
·
US /stɔrd/
Stored means kept in a place for future use.
The data is stored on a secure server.
→ Dữ liệu được lưu trữ trên một máy chủ an toàn.
The food is stored in the refrigerator.
→ Thức ăn được lưu trữ trong tủ lạnh.
Đồng nghĩa
saved
reserved
Collocations
stored data
stored energy
stored items
🎯
IELTS:
Nói về lưu trữ có thể giúp bạn trong phần thảo luận về công nghệ.
Lưu trữ là cần thiết cho việc bảo quản.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...