Kho từ › Collocations · ethics › manage ethical risks

manage ethical risks

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
quản lý các rủi ro đạo đức
UK /ˈmænɪdʒ ˈɛθɪkəl rɪsks/ · US /ˈmænɪdʒ ˈɛθɪkəl rɪsks/
to handle potential moral problems
Organizations must manage ethical risks effectively.
→ Các tổ chức phải quản lý các rủi ro đạo đức một cách hiệu quả.
Managing ethical risks protects the company's integrity.→ Quản lý các rủi ro đạo đức bảo vệ tính toàn vẹn của công ty.
Đồng nghĩa
handle ethical challengesaddress ethical risks
Collocations
manage ethical dilemmasmanage ethical issues
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thức quản lý trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh quản lý và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...