Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › thoroughly investigate

thoroughly investigate

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
điều tra một cách kỹ lưỡng
UK /ˈθɜːrəli ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪt/ · US /ˈθɜːrəli ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪt/
to look into something in great detail
The detective thoroughly investigated the crime scene.
→ Thám tử đã điều tra hiện trường vụ án một cách kỹ lưỡng.
They need to thoroughly investigate the claims made.→ Họ cần điều tra kỹ lưỡng các cáo buộc đã được đưa ra.
Đồng nghĩa
thoroughly examinethoroughly analyze
Collocations
thoroughly investigatethoroughly reviewthoroughly evaluate
🎯 IELTS: Dùng các cụm từ mạnh để tạo ấn tượng tốt hơn.
Sử dụng khi cần nhấn mạnh sự cẩn thận trong điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...