Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › significantly reduce

significantly reduce

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
giảm một cách đáng kể
UK /sɪɡˈnɪfɪkəntli rɪˈdjuːs/ · US /sɪɡˈnɪfɪkəntli rɪˈdjuːs/
to lower something by a large amount
The company aims to significantly reduce costs.
→ Công ty nhằm mục tiêu giảm chi phí một cách đáng kể.
This plan will significantly reduce pollution.→ Kế hoạch này sẽ giảm ô nhiễm một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
substantially decreasemarkedly lessen
Collocations
significantly reducesignificantly cutsignificantly lower
🎯 IELTS: Nhấn mạnh sự giảm thiểu trong phân tích.
Sử dụng khi nói về sự giảm thiểu lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...