Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › creatively solve

creatively solve

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
giải quyết một cách sáng tạo
UK /kriˈeɪtɪvli sɒlv/ · US /kriˈeɪtɪvli sɒlv/
to find a solution in an imaginative way
We need to creatively solve this problem.
→ Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách sáng tạo.
She creatively solved the issue using unique methods.→ Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách sáng tạo bằng các phương pháp độc đáo.
Đồng nghĩa
imaginatively addressinventively resolve
Collocations
creatively solvecreatively approachcreatively address
🎯 IELTS: Thể hiện sự sáng tạo trong cách giải quyết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...