Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › urgently address

urgently address

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
giải quyết một cách khẩn cấp
UK /ˈɜrdʒəntli əˈdrɛs/ · US /ˈɜrdʒəntli əˈdrɛs/
to deal with something that requires immediate attention
We must urgently address this issue.
→ Chúng ta phải giải quyết vấn đề này một cách khẩn cấp.
The organization urgently addresses the needs of the community.→ Tổ chức giải quyết khẩn cấp các nhu cầu của cộng đồng.
Đồng nghĩa
immediately tacklepromptly resolve
Collocations
urgently addressurgently respondurgently resolve
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ khẩn cấp để nhấn mạnh tính nghiêm trọng.
Thường dùng khi có tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...