urgently address
Nghĩa
Định nghĩa · to deal with something that requires immediate attention
“We must urgently address this issue.”Chúng ta phải giải quyết vấn đề này một cách khẩn cấp.
“The organization urgently addresses the needs of the community.”Tổ chức giải quyết khẩn cấp các nhu cầu của cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ khẩn cấp để nhấn mạnh tính nghiêm trọng.
Ghi chú · Thường dùng khi có tình huống khẩn cấp.