Kho từ › Collocations · mental health › find purpose

find purpose

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
tìm kiếm mục đích
UK /faɪnd ˈpɜːrpəs/ · US /faɪnd ˈpɜːrpəs/
to discover meaning or direction in life
Many people find purpose through their work or hobbies.
→ Nhiều người tìm kiếm mục đích thông qua công việc hoặc sở thích của họ.
Finding purpose can lead to greater life satisfaction.→ Tìm kiếm mục đích có thể dẫn đến sự hài lòng trong cuộc sống lớn hơn.
Đồng nghĩa
discover meaningidentify purpose
Collocations
find personal purposefind life purpose
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về mục đích trong bài viết để làm rõ luận điểm.
Tìm kiếm mục đích là quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...