Kho từ › Collocations · mental health › cultivate gratitude

cultivate gratitude

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
nuôi dưỡng lòng biết ơn
UK /ˈkʌltɪve ˈɡrætɪtud/ · US /ˈkʌltɪve ˈɡrætɪtud/
to develop a feeling of thankfulness
Cultivating gratitude can enhance overall happiness.
→ Nuôi dưỡng lòng biết ơn có thể nâng cao sự hạnh phúc tổng thể.
She keeps a journal to cultivate gratitude every day.→ Cô ấy giữ một cuốn nhật ký để nuôi dưỡng lòng biết ơn mỗi ngày.
Đồng nghĩa
nurture gratitudedevelop thankfulness
Collocations
cultivate daily gratitudecultivate a grateful mindset
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về lòng biết ơn trong bài viết của bạn.
Lòng biết ơn giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...