pcs
/piː siː ɛs/ B1
Nghĩa
chiếc
danh từ
Định nghĩa · A unit or item, often used in counting.
“We need to order 10 pcs of the product.”Chúng ta cần đặt hàng 10 chiếc sản phẩm.
“I bought three pcs of furniture for my home.”Tôi đã mua ba chiếc đồ nội thất cho nhà mình.
Cụm hay dùng
pcs of equipmentpcs availableorder pcs
Mẹo IELTS · Sử dụng 'pcs' khi nói về số lượng trong bài viết.
Ghi chú · 'Pcs' thường dùng trong thương mại và bán hàng.