Kho từ › pcs

pcs

B1 danh từ
chiếc
UK /piː siː ɛs/ · US /piː siː ɛs/
A unit or item, often used in counting.
We need to order 10 pcs of the product.
→ Chúng ta cần đặt hàng 10 chiếc sản phẩm.
I bought three pcs of furniture for my home.→ Tôi đã mua ba chiếc đồ nội thất cho nhà mình.
Đồng nghĩa
itempiece
Collocations
pcs of equipmentpcs availableorder pcs
🎯 IELTS: Sử dụng 'pcs' khi nói về số lượng trong bài viết.
'Pcs' thường dùng trong thương mại và bán hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...