Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pcs

/piː siː ɛs/ B1

Nghĩa

chiếc danh từ

Định nghĩa · A unit or item, often used in counting.

“We need to order 10 pcs of the product.”Chúng ta cần đặt hàng 10 chiếc sản phẩm.

“I bought three pcs of furniture for my home.”Tôi đã mua ba chiếc đồ nội thất cho nhà mình.

Đồng nghĩa itempiece

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pcs' khi nói về số lượng trong bài viết.

Ghi chú · 'Pcs' thường dùng trong thương mại và bán hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...