operate
/ˈɑːpəreɪt/ B1
Nghĩa
vận hành
động từ
Định nghĩa · To control or manage a machine or system.
“They operate the machinery with great care.”Họ vận hành máy móc với sự cẩn thận lớn.
“The surgeon will operate tomorrow.”Bác sĩ phẫu thuật sẽ mổ ngày mai.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả kỹ năng trong IELTS.
Ghi chú · Khi nói về phẫu thuật, dùng 'operate on someone'.