Kho từ › Collocations · mental health › build a routine

build a routine

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
xây dựng thói quen
UK /bɪld ə ruːˈtiːn/ · US /bɪld ə ruːˈtiːn/
to establish a regular schedule of activities
It's helpful to build a routine for better mental health.
→ Xây dựng thói quen giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
He decided to build a routine to manage stress.→ Anh ấy quyết định xây dựng thói quen để quản lý căng thẳng.
Đồng nghĩa
create a scheduleestablish a routine
Collocations
build a daily routinebuild a healthy routine
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về lối sống lành mạnh.
Xây dựng thói quen tốt giúp duy trì sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...