bold
/boʊld/ B1
Nghĩa
dũng cảm
tính từ
Định nghĩa · Showing courage; willing to take risks.
“She made a bold decision to start her own business.”Cô ấy đã đưa ra một quyết định dũng cảm để bắt đầu kinh doanh riêng.
Đồng nghĩa
bravecourageous
Trái nghĩa
timid
Cụm hay dùng
bold movebold statementbold choice
Họ từ
boldly (adv)boldness (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'bold' để thể hiện sự tự tin trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động hoặc quyết định táo bạo.