Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bold

/boʊld/ B1

Nghĩa

dũng cảm tính từ

Định nghĩa · Showing courage; willing to take risks.

“She made a bold decision to start her own business.”Cô ấy đã đưa ra một quyết định dũng cảm để bắt đầu kinh doanh riêng.

Đồng nghĩa bravecourageous
Trái nghĩa timid

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bold' để thể hiện sự tự tin trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động hoặc quyết định táo bạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...