EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bold
bold
B1
tính từ
dũng cảm
UK /boʊld/
·
US /boʊld/
Showing courage; willing to take risks.
She made a bold decision to start her own business.
→ Cô ấy đã đưa ra một quyết định dũng cảm để bắt đầu kinh doanh riêng.
She made a bold decision to start her own business.
→ Cô ấy đã đưa ra quyết định dũng cảm để bắt đầu kinh doanh.
Đồng nghĩa
brave
courageous
Trái nghĩa
timid
Collocations
bold move
bold statement
bold choice
Họ từ
boldly (adv)
boldness (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'bold' để thể hiện sự tự tin trong bài nói.
Dùng để chỉ hành động hoặc quyết định táo bạo.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...