Kho từ › bold

bold

B1 tính từ
dũng cảm
UK /boʊld/ · US /boʊld/
Showing courage; willing to take risks.
She made a bold decision to start her own business.
→ Cô ấy đã đưa ra một quyết định dũng cảm để bắt đầu kinh doanh riêng.
She made a bold decision to start her own business.→ Cô ấy đã đưa ra quyết định dũng cảm để bắt đầu kinh doanh.
Đồng nghĩa
bravecourageous
Trái nghĩa
timid
Collocations
bold movebold statementbold choice
Họ từ
boldly (adv)boldness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'bold' để thể hiện sự tự tin trong bài nói.
Dùng để chỉ hành động hoặc quyết định táo bạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...