stable
/ˈsteɪ.bəl/ B1
Nghĩa
ổn định
tính từ
Định nghĩa · not likely to change or move.
“The economy is stable now.”Nền kinh tế hiện đang ổn định.
Cụm hay dùng
stable environmentstable economystable relationship
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình trạng bền vững.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự vững chắc và không thay đổi.