Kho từ › Idioms · patience › patience wears thin

patience wears thin

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
trở nên kém kiên nhẫn theo thời gian
UK /ˈpeɪʃəns wɛrz θɪn/ · US /ˈpeɪʃəns wɛrz θɪn/
becoming less patient over time
Her patience wears thin when dealing with constant delays.
→ Sự kiên nhẫn của cô ấy trở nên kém đi khi phải đối mặt với những trì hoãn liên tục.
As the hours passed, his patience wore thin.→ Khi những giờ trôi qua, sự kiên nhẫn của anh ấy trở nên kém đi.
Đồng nghĩa
losing patiencebecoming impatient
Collocations
patience wears thin quicklypatience wears thin in traffic
🎯 IELTS: Biểu đạt cảm xúc bằng cách sử dụng cụm từ này.
Dùng khi ai đó sắp không còn kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...