Kho từ › Idioms · patience › let it simmer

let it simmer

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
cho thời gian để cảm xúc hoặc vấn đề lắng xuống
UK /lɛt ɪt ˈsɪmər/ · US /lɛt ɪt ˈsɪmər/
allow time for emotions or issues to settle
After the argument, it's best to let it simmer for a bit before discussing.
→ Sau cuộc tranh cãi, tốt nhất là để mọi thứ lắng xuống một chút trước khi thảo luận.
Sometimes, it's wise to let it simmer instead of forcing a resolution.→ Đôi khi, khôn ngoan hơn là để mọi việc lắng xuống thay vì ép buộc giải quyết.
Đồng nghĩa
let it restgive it time
Collocations
let it simmer downlet it simmer quietly
🎯 IELTS: Sử dụng khi khuyên ai đó nên để mọi thứ lắng xuống.
Thường dùng trong bối cảnh cảm xúc hay vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...