in due time
Nghĩa
Định nghĩa · at the right time; eventually
“You will receive your promotion in due time if you keep working hard.”Bạn sẽ nhận được thăng chức vào thời điểm thích hợp nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ.
“In due time, the truth will come out.”Cuối cùng, sự thật sẽ được phơi bày.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chắc chắn.
Ghi chú · Thường dùng khi nhấn mạnh thời gian thích hợp.